Thông tin chung | Sách và ấn phẩm | Tạp chí | Tổng hợp chung |
STT | Đơn vị/website | Số lượng | Tiền (Đồng) | Số lượng | Số tiền (Đồng) | Số lượng | Số tiền (Đồng) | Tỉ lệ sách-tạp chí/HS |
1 |
Tiểu học Nguyễn Trãi - TP Hải Dương
| 9724 | 190491200 | 1615 | 28767400 | 11339 | 219258600 | 9.44 |
2 |
Tiểu học Cẩm Thượng - TP Hải Dương
| 11730 | 174662570 | 1853 | 25738410 | 13583 | 200400980 | 20.15 |
3 |
Tiểu học Việt Hoà - TP Hải Dương
| 7517 | 140548100 | 281 | 3118500 | 7798 | 143666600 | 9.72 |
4 |
Tiểu học Hải Tân - TP Hải Dương
| 13394 | 324928191 | 1112 | 9768910 | 14506 | 334697101 | 12.79 |
5 |
Tiểu học Lý Tự Trọng - TP Hải Dương
| 12458 | 306852613 | 737 | 16749000 | 13195 | 323601613 | 11.46 |
6 |
Tiểu học Ngọc Châu - TP Hải Dương
| 13040 | 301874621 | 624 | 16116500 | 13664 | 317991121 | 12.61 |
7 |
Tiểu học Bạch Đằng - TP Hải Dương
| 9031 | 170158400 | 1118 | 9490910 | 10149 | 179649310 | 11.28 |
8 |
Tiểu học Nhị Châu - TP Hải Dương
| 7679 | 141229950 | 1263 | 20713710 | 8942 | 161943660 | 25.19 |
9 |
Tiểu học Tứ Minh - TP Hải Dương
| 12021 | 210569671 | 434 | 8848300 | 12455 | 219417971 | 10.23 |
10 |
Tiểu học Đặng Quốc Chinh - TP Hải Dương
| 5531 | 3333992300 | 1095 | 9053910 | 6626 | 3343046210 | 15.81 |
11 |
Tiểu học Bình Hàn - TP Hải Dương
| 5878 | 128474906 | 1095 | 9053910 | 6973 | 137528816 | 7.6 |
12 |
Tiểu học Phú Lương - TP Hải Dương
| 5776 | 122610000 | 1064 | 14289410 | 6840 | 136899410 | 13.18 |
13 |
Tiểu học Trần Quốc Toản - TP Hải Dương
| 6906 | 163402268 | 500 | 14886500 | 7406 | 178288768 | 16.42 |
14 |
Tiểu học Nguyễn Lương Bằng - TP Hải Dương
| 16098 | 333892622 | 2015 | 32552600 | 18113 | 366445222 | 13.72 |
15 |
Tiểu học Tô Hiệu - TP Hải Dương
| 14669 | 289217100 | 1428 | 16673410 | 16097 | 305890510 | 11.34 |
16 |
Tiểu học Đinh Văn Tả - TP Hải Dương
| 6797 | 171225157 | 608 | 9189000 | 7405 | 180414157 | 11.91 |
17 |
Tiểu học Tân Bình - TP Hải Dương
| 7555 | 176413115 | 537 | 14260500 | 8092 | 190673615 | 8.71 |
18 |
Tiểu học Chu Văn An - TP Hải Dương
| 4731 | 102886700 | 277 | 2491500 | 5008 | 105378200 | 28.13 |
19 |
THCS Ngọc Châu - TP Hải Dương
| 7291 | 225820608 | 171 | 3155500 | 7462 | 228976108 | 5.82 |
20 |
THCS Võ Thị Sáu - TP Hải Dương
| 8166 | 248547066 | 1685 | 23844072 | 9851 | 272391138 | 8.04 |
21 |
THCS Việt Hoà - TP Hải Dương
| 8121 | 179030000 | 2407 | 13768204 | 10528 | 192798204 | 21.06 |
22 |
THCS Lê Hồng Phong - TP Hải Dương
| 8513 | 160127475 | 374 | 9731000 | 8887 | 169858475 | 12.82 |
23 |
THCS Cẩm Thượng - TP Hải Dương
| 5788 | 115162275 | 1 | 27500 | 5789 | 115189775 | 14.73 |
24 |
THCS Bình Minh - TP Hải Dương
| 12038 | 267515270 | 322 | 4216600 | 12360 | 271731870 | 11.04 |
25 |
THCS Ngô Gia Tự - TP Hải Dương
| 7947 | 179135476 | 105 | 978500 | 8052 | 180113976 | 6.84 |
26 |
THCS Hải Tân - TP Hải Dương
| 9363 | 235831846 | 141 | 4951000 | 9504 | 240782846 | 17.06 |
27 |
THCS Trần Phú - TP Hải Dương
| 6108 | 129916058 | 492 | 12546500 | 6600 | 142462558 | 12.34 |
28 |
THCS Bình Hàn - TP Hải Dương
| 6036 | 168376509 | 1411 | 26997900 | 7447 | 195374409 | 12.69 |
29 |
THCS Lê Quý Đôn - TP Hải Dương
| 13833 | 368147119 | 694 | 15103700 | 14527 | 383250819 | 26.17 |
30 |
THCS Tứ Minh - TP Hải Dương
| 8780 | 259930201 | 223 | 7848000 | 9003 | 267778201 | 11.65 |
31 |
THCS Tân Bình - TP Hải Dương
| 16536 | 426175170 | 2093 | 26752200 | 18629 | 452927370 | 10.73 |
32 |
THCS Trần Hưng Đạo - TP Hải Dương
| 627 | 14635137 | 2426 | 13803204 | 3053 | 28438341 | 13.22 |
33 |
THCS Chu Văn An - TP Hải Dương
| 2287 | 57959000 | 5 | 50000 | 2292 | 58009000 | 7.3 |
34 |
Tiểu học An Châu - TP Hải Dương
| 6965 | 157232068 | 62 | 975000 | 7027 | 158207068 | 22.89 |
35 |
Tiểu học Thượng Đạt - TP Hải Dương
| 792 | 7985800 | 1334 | 12159710 | 2126 | 20145510 | 7.85 |
36 |
Tiểu học Ái Quốc - Thành phố Hải Dương
| 14198 | 243125800 | 989 | 7105700 | 15187 | 250231500 | 15.99 |
37 |
Tiểu học Nam Đồng - Nam Sách
| 6231 | 103625139 | 791 | 9835800 | 7022 | 113460939 | 12.49 |
38 |
THCS An Châu - TP Hải Dương
| 4237 | 78563500 | 1349 | 16558800 | 5586 | 95122300 | 28.79 |
39 |
THCS Thượng Đạt - TP Hải Dương
| 5440 | 173692915 | 754 | 15857800 | 6194 | 189550715 | 35.19 |
40 |
THCS Ái Quốc - TP Hải Dương
| 4170 | 143315750 | 0 | | 4170 | | 7.71 |
41 |
THCS Nam Đồng - TP Hải Dương
| 5680 | 125448130 | 0 | 0 | 5680 | 125448130 | 13.69 |
42 |
Tiểu học Sao Mai - Hải Tân
| 4885 | 84925818 | 142 | 4060000 | 5027 | 88985818 | 11.91 |
43 |
Tiểu học Tân Hưng - TP Hải Dương
| 9508 | 228462508 | 1254 | 19694910 | 10762 | 248157418 | 15.12 |
44 |
Tiểu học Thạch Khôi - Gia Lộc
| 11161 | 215203456 | 958 | 19249000 | 12119 | 234452456 | 12.51 |
45 |
THCS Tân Hưng - TP Hải Dương
| 2949 | 74032600 | 2386 | 13023204 | 5335 | 87055804 | 11.3 |
46 |
THCS Thạch Khôi - TP Hải Dương
| 9240 | 212387600 | 2661 | 21945704 | 11901 | 234333304 | 20.99 |